Công Ty TNHH Nội Thất Và Dịch Vụ Minh Tiến

Công Ty TNHH Nội Thất Và Dịch Vụ Minh Tiến có địa chỉ tại Lô 21 LK 3 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế: 0108895130 Đăng ký và Quản lý bởi
Ngành-nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Lô 21 LK 3 Khu đô thị Đại Thanh
Xã Tả Thanh Oai
Huyện Thanh Trì
Thành phố Hà Nội

GPĐKKD (Mã số thuế): 0108895130 - Ngày cấp ( 11/09/2019 )


Loading...

Thông tin công ty chi tiết:

Công Ty TNHH Nội Thất Và Dịch Vụ Minh Tiến - 0108895130

Tên chính thức Công Ty TNHH Nội Thất Và Dịch Vụ Minh Tiến
Tên giao dịch Minh Tien Furniture And Service Company Limited
GPKD (Mã Số Thuế) 0108895130 Ngày cấp 11-09-2019
Nơi đăng ký quản lý
Địa chỉ Lô 21 LK 3 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Số Điện thoại Xem Số Điện Thoại ; Hồ sơ năng lực ; Tài liệu mật
Ngày bắt đầu HĐ 11-09-2019 Tổng số lao động 0
Năm tài chính 11-09-2019 Ngày nhận TK 11-09-2019
Chủ sở hữu Trang Công Minh Tên Giám Đốc
Đ/c Chủ sở hữu
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Tags 0108895130 , Minh Tien Furniture And Service Company Limited, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tả Thanh Oai, Trang Công Minh
- Ghi chú:
Thông tin tra cứu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với: Công Ty TNHH Nội Thất Và Dịch Vụ Minh Tiến tại đ/c: Lô 21 LK 3 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội hoặc để có được thông tin chính xác nhất.

* Nếu thông tin về công ty ( cơ quan ) trên trang web này không chính xác hoặc mang tính chất bảo mật, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi cập nhật lại hoặc gỡ bỏ.

Bản đồ chỉ đường ( Map ):

Ngành nghề Kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
2 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
3 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
4 Sản xuất nhạc cụ 32200
5 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
6 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
9 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
13 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
14 Bán buôn vải 46411
15 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
16 Bán buôn hàng may mặc 46413
17 Bán buôn giày dép 46414
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
37 Vận tải đường ống 49400
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
42 Bốc xếp hàng hóa 5224
43 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 52241
44 Bốc xếp hàng hóa đường bộ 52242
45 Bốc xếp hàng hóa cảng biển 52243
46 Bốc xếp hàng hóa cảng sông 52244
47 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 52245
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
49 Dịch vụ đại lý tàu biển 52291
50 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52292
51 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
52 Bưu chính 53100
53 Chuyển phát 53200
54 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
55 Hoạt động kiến trúc 71101
56 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
57 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
58 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
59 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
60 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
61 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
62 Quảng cáo 73100
63 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
64 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100