Công Ty TNHH Vico Communications

Công Ty TNHH Vico Communications có địa chỉ tại Số R4 - 65 Đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế: 0315872822 Đăng ký và Quản lý bởi
Ngành-nghề chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Số R4 , 65 Đường Nội Khu Hưng Phước 2
Phường Tân Phong
Quận 7
Thành phố Hồ Chí Minh

GPĐKKD (Mã số thuế): 0315872822 - Ngày cấp ( 29/08/2019 )


Loading...

Thông tin công ty chi tiết:

Công Ty TNHH Vico Communications - 0315872822

Tên chính thức Công Ty TNHH Vico Communications
Tên giao dịch Vico Communications Company Limited
GPKD (Mã Số Thuế) 0315872822 Ngày cấp 29-08-2019
Nơi đăng ký quản lý
Địa chỉ Số R4 - 65 Đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Số Điện thoại Xem Số Điện Thoại ; Hồ sơ năng lực ; Tài liệu mật
Ngày bắt đầu HĐ 29-08-2019 Tổng số lao động 0
Năm tài chính 29-08-2019 Ngày nhận TK 29-08-2019
Chủ sở hữu Nguyễn Đức Nguyên Tên Giám Đốc
Đ/c Chủ sở hữu
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Tags 0315872822 , Vico Communications Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận 7, Phường Tân Phong, Nguyễn Đức Nguyên
- Ghi chú:
Thông tin tra cứu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với: Công Ty TNHH Vico Communications tại đ/c: Số R4 , 65 Đường Nội Khu Hưng Phước 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc để có được thông tin chính xác nhất.

* Nếu thông tin về công ty ( cơ quan ) trên trang web này không chính xác hoặc mang tính chất bảo mật, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi cập nhật lại hoặc gỡ bỏ.

Bản đồ chỉ đường ( Map ):

Ngành nghề Kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
2 Đại lý 46101
3 Môi giới 46102
4 Đấu giá 46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
7 Bán buôn hoa và cây 46202
8 Bán buôn động vật sống 46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
11 Bán buôn gạo 46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
14 Bán buôn thủy sản 46322
15 Bán buôn rau, quả 46323
16 Bán buôn cà phê 46324
17 Bán buôn chè 46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác 46329
20 Bán buôn đồ uống 4633
21 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
25 Bán buôn vải 46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc 46413
28 Bán buôn giày dép 46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
39 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
40 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
41 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
43 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
44 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
45 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
47 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
48 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
49 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
50 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
51 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
52 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
53 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
54 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
55 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
56 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
57 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
59 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
60 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 47821
61 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 47822
62 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 47823
63 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
64 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101