Công Ty TNHH Lâm Nghĩa Trung

Công Ty TNHH Lâm Nghĩa Trung có địa chỉ tại P.3N1 – 3N2, Tầng 3, Khu liên hợp Văn phòng Thương mại Chung cư và Thể dục thể thao Phúc Yên, Số 31-33 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Mã số thuế: 0315899616 Đăng ký và Quản lý bởi
Ngành-nghề chính: Chưa rõ!

P.3N1 – 3N2 , Tầng 3 , Khu liên hợp Văn phòng Thương mại Chung cư và Thể dục thể thao Phúc Yên , Số 31 , 33 Phan Huy Ích
Phường 15
Quận Gò Vấp
Thành phố Hồ Chí Minh

GPĐKKD (Mã số thuế): 0315899616 - Ngày cấp ( 16/09/2019 )


Loading...

Thông tin công ty chi tiết:

Công Ty TNHH Lâm Nghĩa Trung - 0315899616

Tên chính thức Công Ty TNHH Lâm Nghĩa Trung
Tên giao dịch Lam Nghia Trung Company Limited
GPKD (Mã Số Thuế) 0315899616 Ngày cấp 16-09-2019
Nơi đăng ký quản lý
Địa chỉ P.3N1 – 3N2, Tầng 3, Khu liên hợp Văn phòng Thương mại Chung cư và Thể dục thể thao Phúc Yên, Số 31-33 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Số Điện thoại Xem Số Điện Thoại ; Hồ sơ năng lực ; Tài liệu mật
Ngày bắt đầu HĐ 16-09-2019 Tổng số lao động 0
Năm tài chính 16-09-2019 Ngày nhận TK 16-09-2019
Chủ sở hữu Vũ Đình Thuyết Hà Tên Giám Đốc
Đ/c Chủ sở hữu
Ngành nghề chính
Tags 0315899616 , Lam Nghia Trung Company Limited, TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp, Phường 15, Vũ Đình Thuyết Hà Đình Quang
- Ghi chú:
Thông tin tra cứu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với: Công Ty TNHH Lâm Nghĩa Trung tại đ/c: P.3N1 – 3N2, Tầng 3, Khu liên hợp Văn phòng Thương mại Chung cư và Thể dục thể thao Phúc Yên, Số 31,33 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc để có được thông tin chính xác nhất.

* Nếu thông tin về công ty ( cơ quan ) trên trang web này không chính xác hoặc mang tính chất bảo mật, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi cập nhật lại hoặc gỡ bỏ.

Bản đồ chỉ đường ( Map ):

Ngành nghề Kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
2 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
3 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
4 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
5 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
6 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
8 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
9 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
10 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
11 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
12 Sản xuất nhạc cụ 32200
13 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
14 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
15 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
16 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32501
17 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32502
18 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
19 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
20 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
21 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
22 Sửa chữa thiết bị điện 33140
23 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
24 Sửa chữa thiết bị khác 33190
25 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
27 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
28 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
29 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
30 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
31 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
32 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
33 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
34 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
35 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
37 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
39 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
40 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
41 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
42 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
43 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
44 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
45 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
48 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
49 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
50 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
51 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
53 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
54 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
55 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
56 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
57 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
58 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
59 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
60 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
61 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
62 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
63 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
64 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313