Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân Quyết

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân Quyết có địa chỉ tại Nhà ông Đô� Xuân Quyê�t, thôn Xuân ThoÊ - Xã Đông Cường - Huyện Đông Hưng - Thái Bình. Mã số thuế: 1001098180 Đăng ký và Quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Ngành-nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Nhà ông Đô� Xuân Quyê�t , thôn Xuân ThoÊ
Xã Đông Cường
Huyện Đông Hưng
Thái Bình

GPĐKKD (Mã số thuế): 1001098180 - Ngày cấp ( 17/05/2016 )


Loading...

Thông tin công ty chi tiết:

Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân Quyết - 1001098180

Tên chính thức Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân Quyết
Tên giao dịch
GPKD (Mã Số Thuế) 1001098180 Ngày cấp 17-05-2016
Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Đông Hưng
Địa chỉ Nhà ông Đô� Xuân Quyê�t, thôn Xuân ThoÊ - Xã Đông Cường - Huyện Đông Hưng - Thái Bình
Số Điện thoại Xem Số Điện Thoại ; Hồ sơ năng lực ; Tài liệu mật
Ngày bắt đầu HĐ 17-05-2016 Tổng số lao động 10
Năm tài chính 01-01-2016 Ngày nhận TK 16-05-2016
Chủ sở hữu Đỗ Xuân Quyết Tên Giám Đốc Đỗ Xuân Quyết
Đ/c Chủ sở hữu Thôn Xuân Thọ-Xã Đông Cường-Huyện Đông Hưng-Thái Bình
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Tags 1001098180 , Thái Bình, Huyện Đông Hưng, Xã Đông Cường, Đỗ Xuân Quyết
- Ghi chú:
Thông tin tra cứu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với: Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Xuân Quyết tại đ/c: Nhà ông Đô� Xuân Quyê�t, thôn Xuân ThoÊ , Xã Đông Cường , Huyện Đông Hưng , Thái Bình hoặc Chi cục Thuế Huyện Đông Hưng để có được thông tin chính xác nhất.

* Nếu thông tin về công ty ( cơ quan ) trên trang web này không chính xác hoặc mang tính chất bảo mật, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi cập nhật lại hoặc gỡ bỏ.

Bản đồ chỉ đường ( Map ):

Ngành nghề Kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
2 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
3 Chăn nuôi lợn 01450
4 Chăn nuôi gia cầm 0146
5 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
6 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
7 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
8 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
10 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
11 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
12 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
13 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
14 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
15 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
16 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
17 Thu gom rác thải không độc hại 38110
18 Tái chế phế liệu 3830
19 Xây dựng nhà các loại 41000
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
21 Xây dựng công trình công ích 42200
22 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
23 Phá dỡ 43110
24 Chuẩn bị mặt bằng 43120
25 Lắp đặt hệ thống điện 43210
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
28 Bán buôn gạo 46310
29 Bán buôn đồ uống 4633
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
36 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
37 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
38 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
40 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
42 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
43 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
44 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
46 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
48 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
49 Hoạt động thú y 75000
50 Cung ứng lao động tạm thời 78200
51 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290