Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Sinh Học Bio - 9

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Sinh Học Bio - 9 có địa chỉ tại Số 56 đường D6, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương. Mã số thuế: 3702809157 Đăng ký và Quản lý bởi
Ngành-nghề chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Số 56 đường D6 , khu phố 1
Phường Phú Tân
Thành phố Thủ Dầu Một
Tỉnh Bình Dương

GPĐKKD (Mã số thuế): 3702809157 - Ngày cấp ( 16/09/2019 )


Loading...

Thông tin công ty chi tiết:

Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Sinh Học Bio - 9 - 3702809157

Tên chính thức Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Sinh Học Bio - 9
Tên giao dịch Bio - 9 Bio-fertilizer Import Export Company Limited
GPKD (Mã Số Thuế) 3702809157 Ngày cấp 16-09-2019
Nơi đăng ký quản lý
Địa chỉ Số 56 đường D6, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương
Số Điện thoại Xem Số Điện Thoại ; Hồ sơ năng lực ; Tài liệu mật
Ngày bắt đầu HĐ 16-09-2019 Tổng số lao động 0
Năm tài chính 16-09-2019 Ngày nhận TK 16-09-2019
Chủ sở hữu Nguyễn Văn Chủ Tên Giám Đốc
Đ/c Chủ sở hữu
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Tags 3702809157 , Bio - 9 Bio-fertilizer Import Export Company Limited, Bình Dương, Thành Phố Thủ Dầu Một, Phường Phú Tân, Nguyễn Văn Chủ
- Ghi chú:
Thông tin tra cứu chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ trực tiếp với: Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Phân Bón Sinh Học Bio - 9 tại đ/c: Số 56 đường D6, khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương hoặc để có được thông tin chính xác nhất.

* Nếu thông tin về công ty ( cơ quan ) trên trang web này không chính xác hoặc mang tính chất bảo mật, hãy liên hệ với chúng tôi để chúng tôi cập nhật lại hoặc gỡ bỏ.

Bản đồ chỉ đường ( Map ):

Ngành nghề Kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
2 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
11 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
13 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
14 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
15 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
17 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
18 Bán buôn hoa và cây 46202
19 Bán buôn động vật sống 46203
20 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
22 Bán buôn gạo 46310
23 Bán buôn thực phẩm 4632
24 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
25 Bán buôn thủy sản 46322
26 Bán buôn rau, quả 46323
27 Bán buôn cà phê 46324
28 Bán buôn chè 46325
29 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
30 Bán buôn thực phẩm khác 46329
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
32 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
33 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
34 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
35 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
36 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
37 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
38 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
39 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
40 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
41 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
44 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
45 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
46 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
47 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
48 Bán buôn cao su 46694
49 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
50 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
51 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
52 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
53 Bán buôn tổng hợp 46900
54 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
55 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
56 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
57 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
59 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
60 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
61 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
62 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
63 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
64 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736