Danh sách các ngành nghề kinh doanh tại Việt Nam - Mã ngành doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh - Mã ngành

STT Tên ngành nghề kinh doanh Cty
1 A

NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN

107.828
2  

Nông nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

54.193
3  
Trồng cây hàng năm
21.993
4   Trồng lúa 3.438
5   Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 3.667
6   Trồng cây lấy củ có chất bột 3.624
7   Trồng cây mía 2.182
8   Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 1.523
9   Trồng cây lấy sợi 1.692
10   Trồng cây có hạt chứa dầu 2.646
11   Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 18.688
12   Trồng rau các loại 120
13   Trồng đậu các loại 10
14   Trồng hoa, cây cảnh 443
15   Trồng cây hàng năm khác 4.544
16  
Trồng cây lâu năm
22.567
17   Trồng cây ăn quả 13.118
18   Trồng nho 9
19   Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới 11
20   Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác 23
21   Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo 6
22   Trồng nhãn, vải, chôm chôm 9
23   Trồng cây ăn quả khác 21
24   Trồng cây lấy quả chứa dầu 2.294
25   Trồng cây điều 2.937
26   Trồng cây hồ tiêu 3.087
27   Trồng cây cao su 6.528
28   Trồng cây cà phê 3.967
29   Trồng cây chè 3.323
30   Trồng cây gia vị, cây dược liệu 22.177
31   Trồng cây gia vị 14
32   Trồng cây dược liệu 177
33   Trồng cây lâu năm khác 5.357
34   Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 9.272
35  
Chăn nuôi
20.078
36   Chăn nuôi trâu, bò 7.597
37   Chăn nuôi ngựa, lừa, la 3.004
38   Chăn nuôi dê, cừu 4.337
39   Chăn nuôi lợn 8.332
40   Chăn nuôi gia cầm 27.274
41   Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm 59
42   Chăn nuôi gà 49
43   Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng 30
44   Chăn nuôi gia cầm khác 28
45   Chăn nuôi khác 4.791
46   Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 9.173
47  
Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
36.939
48   Hoạt động dịch vụ trồng trọt 9.912
49   Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6.557
50   Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 7.736
51   Xử lý hạt giống để nhân giống 4.782
52   Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 803
53  

Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan

36.169
54   Trồng rừng và chăm sóc rừng 37.740
55   Ươm giống cây lâm nghiệp 256
56   Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 197
57   Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa 31
58   Trồng rừng và chăm sóc rừng khác 62
59  
Khai thác gỗ và lâm sản khác
22.780
60   Khai thác gỗ 19.031
61   Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 9.001
62   Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 3.690
63   Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6.970
64  

Khai thác, nuôi trồng thuỷ sản

22.060
65  
Khai thác thuỷ sản
7.410
66   Khai thác thuỷ sản biển 5.814
67   Khai thác thuỷ sản nội địa 10.975
68   Khai thác thuỷ sản nước lợ 12
69   Khai thác thuỷ sản nước ngọt 37
70  
Nuôi trồng thuỷ sản
32.231
71   Nuôi trồng thuỷ sản biển 8.848
72   Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 31.039
73   Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 48
74   Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 188
75   Sản xuất giống thuỷ sản 6.367
76 B

KHAI KHOÁNG

64.965
77  

Khai thác than cứng và than non

9.574
78   Khai thác và thu gom than cứng 9.062
79   Khai thác và thu gom than non 8.019
80  

Khai thác dầu thô và khí đốt tự nhiên

2.774
81   Khai thác dầu thô 1.807
82   Khai thác khí đốt tự nhiên 2.354
83  

Khai thác quặng kim loại

15.180
84   Khai thác quặng sắt 11.931
85  
Khai thác quặng không chứa sắt (trừ quặng kim loại quý hiếm)
55.962
86   Khai thác quặng uranium và quặng thorium 1.249
87   Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 10.982
88   Khai thác quặng bôxít 58
89   Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 110
90   Khai thác quặng kim loại quí hiếm 5.599
91  

Khai khoáng khác

58.690
92   Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 60.062
93   Khai thác đá 414
94   Khai thác cát, sỏi 229
95   Khai thác đất sét 66
96  
Khai khoáng chưa được phân vào đâu
51.737
97   Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 3.965
98   Khai thác và thu gom than bùn 6.291
99   Khai thác muối 1.187
100   Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 6.756
101  

Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng

6.473
102   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1.771
103   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5.521
104 C

CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN, CHẾ TẠO

415.771
105  

Sản xuất chế biến thực phẩm

63.611
106   Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 13.079
107   Chế biến và đóng hộp thịt 17
108   Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 50
109   Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 22.692
110   Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 23
111   Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 54
112   Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 26
113   Chế biến và bảo quản nước mắm 59
114   Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 62
115   Chế biến và bảo quản rau quả 19.718
116   Chế biến và đóng hộp rau quả 42
117   Chế biến và bảo quản rau quả khác 71
118   Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 8.420
119   Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 12
120   Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 8.831
121   Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5.933
122  
Xay xát và sản xuất bột
0
123   Xay xát và sản xuất bột thô 0
124   Xay xát 93
125  

Sản xuất bột thô

0
126   Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 6.845
127  
Sản xuất thực phẩm khác
35.426
128   Sản xuất các loại bánh từ bột 7.197
129   Sản xuất đường 2.218
130   Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4.900
131   Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 3.102
132   Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 7.711
133   Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 17.594
134   Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 11.756
135  

Sản xuất đồ uống

22.631
136  
Sản xuất đồ uống
22.097
137   Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4.335
138   Sản xuất rượu vang 3.103
139   Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 3.069
140   Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 19.104
141   Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 573
142   Sản xuất đồ uống không cồn 1.406
143   Sản xuất sản phẩm thuốc lá 58.082
144   Sản xuất thuốc lá 1
145   Sản xuất thuốc hút khác 2
146  

Dệt

34.810
147  
Sản xuất sợi, vải dệt thoi và hoàn thiện sản phẩm dệt
9.892
148   Sản xuất sợi 5.011
149   Sản xuất vải dệt thoi 4.549
150   Hoàn thiện sản phẩm dệt 6.273
151  
Sản xuất hàng dệt khác
51.315
152   Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 6.885
153   Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 25.993
154   Sản xuất thảm, chăn đệm 6.206
155   Sản xuất các loại dây bện và lưới 2.441
156   Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 5.548
157  

Sản xuất trang phục

40.029
158   May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 38.060
159   Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4.756
160   Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 10.498
161  

Sản xuất da và các sản phẩm có liên quan

15.120
162  
Thuộc, sơ chế da; sản xuất va li, túi sách, yên đệm; sơ chế và nhuộm da lông thú
38.204
163   Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1.662
164   Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 9.417
165   Sản xuất giày dép 9.586
166  

Chế biến gỗ và sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện

69.003
167   Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 48.279
168   Cưa, xẻ và bào gỗ 172
169   Bảo quản gỗ 48
170  
Sản xuất sản phẩm từ gỗ, tre, nứa (trừ giường, tủ, bàn, ghế); sản xuất sản phẩm từ rơm, rạ và vật liệu tết bện
62.854
171   Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 21.902
172   Sản xuất đồ gỗ xây dựng 34.053
173   Sản xuất bao bì bằng gỗ 12.975
174   Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 45.806
175   Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 880
176   Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 109
177  

Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy

21.701
178  
Sản xuất giấy và sản phẩm từ giấy
21.450
179   Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 7.896
180   Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 85.892
181   Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 166
182   Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 22
183   Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 7.899
184  

In, sao chép bản ghi các loại

65.567
185  
In ấn và dịch vụ liên quan đến in
68.776
186   In ấn 56.951
187   Dịch vụ liên quan đến in 44.672
188   Sao chép bản ghi các loại 8.808
189  

Sản xuất than cốc, sản phẩm dầu mỏ tinh chế

3.704
190   Sản xuất than cốc 2.124
191   Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2.024
192  

Sản xuất hoá chất và sản phẩm hoá chất

35.854
193  
Sản xuất hoá chất cơ bản, phân bón và hợp chất ni tơ; sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
18.381
194   Sản xuất hoá chất cơ bản 6.076
195   Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 8.168
196   Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 7.590
197   Sản xuất plastic nguyên sinh 30
198   Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 20
199  
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác
23.241
200   Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 848
201   Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 7.333
202   Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, ma tít 62
203   Sản xuất mực in 20
204   Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 14.855
205   Sản xuất mỹ phẩm 47
206   Sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 32
207   Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4.970
208   Sản xuất sợi nhân tạo 827
209  

Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu

2.333
210   Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7.250
211   Sản xuất thuốc các loại 18
212   Sản xuất hoá dược và dược liệu 36
213  

Sản xuất sản phẩm từ cao su và plastic

31.627
214  
Sản xuất sản phẩm từ cao su
33.363
215   Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 1.846
216   Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4.257
217   Sản xuất sản phẩm từ plastic 51.140
218   Sản xuất bao bì từ plastic 146
219   Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 244
220  

Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác

47.077
221   Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 3.500
222  
Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại chưa được phân vào đâu
56.387
223   Sản xuất sản phẩm chịu lửa 5.884
224   Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 20.282
225   Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5.047
226   Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 110.806
227   Sản xuất xi măng 42
228   Sản xuất vôi 86
229   Sản xuất thạch cao 19
230   Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 22.054
231   Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 7.900
232   Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4.232
233  

Sản xuất kim loại

19.616
234   Sản xuất sắt, thép, gang 12.158
235   Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 7.808
236  
Đúc kim loại
7.197
237   Đúc sắt thép 6.158
238   Đúc kim loại màu 4.440
239  

Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)

94.450
240  
Sản xuất các cấu kiện kim loại, thùng, bể chứa và nồi hơi
33.054
241   Sản xuất các cấu kiện kim loại 30.452
242   Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 9.030
243   Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 3.107
244   Sản xuất vũ khí và đạn dược 21
245  
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại; các dịch vụ xử lý, gia công kim loại
99.188
246   Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 15.794
247   Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 70.079
248   Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 7.387
249   Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 46.283
250   Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn 72
251   Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu 146
252  

Sản xuất sản phẩm điện tử, máy vi tính và sản phẩm quang học

24.467
253   Sản xuất linh kiện điện tử 12.373
254   Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 9.826
255   Sản xuất thiết bị truyền thông 8.447
256   Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 11.246
257  
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển; sản xuất đồng hồ
14.853
258   Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5.118
259   Sản xuất đồng hồ 880
260   Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 863
261   Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 1.733
262   Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 898
263  

Sản xuất thiết bị điện

21.982
264   Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 36.112
265   Sản xuất mô tơ, máy phát 17
266   Sản xuất biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 163
267   Sản xuất pin và ắc quy 2.031
268  
Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn
17.698
269   Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2.784
270   Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 3.858
271   Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5.029
272   Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 7.526
273   Sản xuất đồ điện dân dụng 10.589
274   Sản xuất thiết bị điện khác 7.469
275  

Sản xuất máy móc, thiết bị chưa được phân vào đâu

25.520
276  
Sản xuất máy thông dụng
15.370
277   Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 1.683
278   Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 1.677
279   Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3.356
280   Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3.350
281   Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 1.777
282   Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4.788
283   Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4.931
284   Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2.286
285   Sản xuất máy thông dụng khác 4.515
286  
Sản xuất máy chuyên dụng
20.277
287   Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 5.275
288   Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4.348
289   Sản xuất máy luyện kim 1.379
290   Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4.275
291   Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2.490
292   Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2.000
293   Sản xuất máy chuyên dụng khác 19.730
294   Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 45
295   Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 40
296  

Sản xuất xe có động cơ

6.137
297   Sản xuất xe có động cơ 2.286
298   Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 1.784
299   Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4.396
300  

Sản xuất phương tiện vận tải khác

42.746
301  
Đóng tàu và thuyền
6.951
302   Đóng tàu và cấu kiện nổi 6.181
303   Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 2.111
304   Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 156
305   Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 79
306   Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 14
307  
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu
36.678
308   Sản xuất mô tô, xe máy 1.575
309   Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 1.172
310   Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 1.110
311   Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 44.786
312   Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 476
313   Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 83
314  

Công nghiệp chế biến, chế tạo khác

54.984
315  
Sản xuất đồ kim hoàn, đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan
54.318
316   Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 6.815
317   Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 1.146
318   Sản xuất nhạc cụ 439
319   Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 1.815
320   Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4.397
321   Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 132.993
322   Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 41
323   Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 67
324   Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 39.066
325  

Sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị

98.804
326  
Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc, thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn
118.394
327   Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 10.423
328   Sửa chữa máy móc, thiết bị 59.721
329   Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 19.818
330   Sửa chữa thiết bị điện 34.693
331   Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 12.456
332   Sửa chữa thiết bị khác 12.384
333   Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 53.307
334 D

SẢN XUẤT VÀ PHÂN PHỐI ĐIỆN, KHÍ ĐỐT, NƯỚC NÓNG, HƠI NƯỚC VÀ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

11.229
335  

Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà không khí

22.563
336   Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 5.577
337   Sản xuất điện 84
338   Truyền tải và phân phối điện 97
339   Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 1.195
340   Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 18.313
341   Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 22
342   Sản xuất nước đá 225
343 E

CUNG CẤP NƯỚC; HOẠT ĐỘNG QUẢN LÝ VÀ XỬ LÝ RÁC THẢI, NƯỚC THẢI

42.519
344   Khai thác, xử lý và cung cấp nước 13.136
345  

Thoát nước và xử lý nước thải

18.222
346   Thoát nước và xử lý nước thải 27.616
347   Thoát nước 19
348   Xử lý nước thải 129
349  

Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu

206.306
350  
Thu gom rác thải
17.021
351   Thu gom rác thải không độc hại 16.059
352   Thu gom rác thải độc hại 17.142
353   Thu gom rác thải y tế 23
354   Thu gom rác thải độc hại khác 16
355  
Xử lý và tiêu huỷ rác thải
243.025
356   Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 14.274
357   Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 11.315
358   Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 24
359   Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 19
360   Tái chế phế liệu 202.214
361   Tái chế phế liệu kim loại 64
362   Tái chế phế liệu phi kim loại 111
363   Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 9.677
364 F

XÂY DỰNG

345.188
365   Xây dựng nhà các loại 193.129
366  

Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng

253.002
367   Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 255.360
368   Xây dựng công trình đường sắt 85
369   Xây dựng công trình đường bộ 4.609
370   Xây dựng công trình công ích 109.501
371   Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 177.144
372  

Hoạt động xây dựng chuyên dụng

254.640
373  
Phá dỡ và chuẩn bị mặt bằng
164.363
374   Phá dỡ 118.184
375   Chuẩn bị mặt bằng 160.294
376  
Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
208.894
377   Lắp đặt hệ thống điện 149.192
378   Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 191.600
379   Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 1.488
380   Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 220
381   Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 99.657
382   Hoàn thiện công trình xây dựng 135.639
383   Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 72.237
384 G

BÁN BUÔN VÀ BÁN LẺ; SỬA CHỮA Ô TÔ, MÔ TÔ, XE MÁY VÀ XE CÓ ĐỘNG CƠ KHÁC

707.532
385  

Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

124.656
386  
Bán ô tô và xe có động cơ khác
114.624
387   Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 82.845
388   Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 98
389   Bán buôn xe có động cơ khác 122
390   Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 29.458
391   Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 59.601
392   Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 40
393   Đại lý xe có động cơ khác 37
394   Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 49.291
395   Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 69.226
396   Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 356
397   Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 87
398   Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 100
399  
Bán, bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
250.104
400   Bán mô tô, xe máy 44.497
401   Bán buôn mô tô, xe máy 160
402   Bán lẻ mô tô, xe máy 142
403   Đại lý mô tô, xe máy 56
404   Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 20.760
405   Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 32.994
406   Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 98
407   Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 62
408   Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 25
409  

Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

622.696
410   Đại lý, môi giới, đấu giá 153.775
411   Đại lý 8.441
412   Môi giới 1.022
413   Đấu giá 35
414   Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 124.280
415   Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 408
416   Bán buôn hoa và cây 461
417   Bán buôn động vật sống 91
418   Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 773
419   Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 693
420  
Bán buôn gạo, thực phẩm, đồ uống và sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
172.025
421   Bán buôn gạo 40.663
422   Bán buôn thực phẩm 137.406
423   Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 115
424   Bán buôn thủy sản 642
425   Bán buôn rau, quả 204
426   Bán buôn cà phê 386
427   Bán buôn chè 169
428   Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 768
429   Bán buôn thực phẩm khác 316
430   Bán buôn đồ uống 90.113
431   Bán buôn đồ uống có cồn 476
432   Bán buôn đồ uống không có cồn 394
433   Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 17.797
434  
Bán buôn đồ dùng gia đình
260.985
435   Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 102.362
436   Bán buôn vải 220
437   Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 301
438   Bán buôn hàng may mặc 571
439   Bán buôn giày dép 118
440   Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 295.830
441   Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 206
442   Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 365
443   Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 905
444   Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 284
445   Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 1.536
446   Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 1.311
447   Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 1.341
448   Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 209
449   Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 285
450  
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy
288.797
451   Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 107.095
452   Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 131.340
453   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 49.638
454   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 223.516
455   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 1.023
456   Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 2.076
457   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 235
458   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 847
459   Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 508
460   Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 626
461  
Bán buôn chuyên doanh khác
420.350
462   Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 72.212
463   Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 420
464   Bán buôn dầu thô 31
465   Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 1.447
466   Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 406
467   Bán buôn kim loại và quặng kim loại 126.669
468   Bán buôn quặng kim loại 113
469   Bán buôn sắt, thép 2.354
470   Bán buôn kim loại khác 331
471   Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 460
472   Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 269.995
473   Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 2.348
474   Bán buôn xi măng 733
475   Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 1.029
476   Bán buôn kính xây dựng 422
477   Bán buôn sơn, vécni 677
478   Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 609
479   Bán buôn đồ ngũ kim 380
480   Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 764
481   Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 202.497
482   Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 814
483   Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 544
484   Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 72
485   Bán buôn cao su 187
486   Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 68
487   Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 318
488   Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 747
489   Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 582
490   Bán buôn tổng hợp 33.022
491  

Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)

303.192
492  
Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
39.554
493   Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 24.605
494   Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 40.041
495   Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 231
496   Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 306
497  
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
83.009
498   Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 24.862
499   Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 78.805
500   Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 65
501   Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 116
502   Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 80
503   Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 288
504   Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 122
505   Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 34.085
506   Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 11.363
507   Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 19.472
508  
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh
59.583
509   Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 59.569
510   Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 291
511   Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 294
512   Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 25.133
513  
Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh
126.271
514   Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 13.404
515   Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 39
516   Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 18
517   Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 85.057
518   Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 88
519   Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 203
520   Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 106
521   Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 1.526
522   Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 266
523   Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 193
524   Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 17.674
525   Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 96.054
526   Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 492
527   Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 303
528   Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 84
529   Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 40
530   Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 199
531  
Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh
38.992
532   Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 26.969
533   Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 8.555
534   Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 10.178
535   Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 13.169
536  
Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh
125.392
537   Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 37.878
538   Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 189
539   Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 40
540   Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 49
541   Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 32.197
542   Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 202
543   Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 930
544   Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 67.281
545   Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 197
546   Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 526
547   Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 480
548   Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 95
549   Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 211
550   Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 69
551   Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 44
552   Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 73
553   Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 130
554   Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4.402
555   Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 7
556   Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 16
557  
Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ
17.894
558   Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7.867
559   Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 9
560   Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 19
561   Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 31
562   Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 13
563   Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 6.641
564   Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 2
565   Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 30
566   Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 2
567   Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 28.660
568   Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 28
569   Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 15
570   Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 58
571   Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 40
572  
Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng, lưu động hoặc tại chợ)
24.756
573   Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 11.698
574   Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4.758
575 H

VẬN TẢI KHO BÃI

297.30
576  

Vận tải đường sắt, đường bộ và vận tải đường ống

254.915
577  
Vận tải đường sắt
8.799
578   Vận tải hành khách đường sắt 2.084
579   Vận tải hàng hóa đường sắt 5.265
580   Vận tải bằng xe buýt 3.495
581  
Vận tải đường bộ khác
253.583
582   Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 52.201
583   Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 1
584   Vận tải hành khách bằng taxi 601
585   Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 13
586   Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 4
587   Vận tải hành khách đường bộ khác 82.484
588   Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 744
589   Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 261
590   Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 219.220
591   Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 406
592   Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 608
593   Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 11
594   Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 16
595   Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 124
596   Vận tải đường ống 1.576
597  

Vận tải đường thủy

67.617
598  
Vận tải ven biển và viễn dương
26.964
599   Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 8.417
600   Vận tải hành khách ven biển 28
601   Vận tải hành khách viễn dương 3
602   Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 23.818
603   Vận tải hàng hóa ven biển 77
604   Vận tải hàng hóa viễn dương 24
605  
Vận tải đường thuỷ nội địa
94.454
606   Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 16.558
607   Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 34
608   Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 4
609   Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 56.456
610   Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 83
611   Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 11
612  

Vận tải hàng không

421
613   Vận tải hành khách hàng không 111
614   Vận tải hàng hóa hàng không 237
615  

Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải

131.504
616   Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 50.776
617   Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 34
618   Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 26
619   Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 157
620  
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
224.403
621   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 22.472
622   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 20
623   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 347
624   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 12.369
625   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 43
626   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 59
627   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 1.075
628   Dịch vụ điều hành bay 0
629   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp khác cho vận tải hàng không 24
630   Bốc xếp hàng hóa 48.303
631   Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt 14
632   Bốc xếp hàng hóa đường bộ 199
633   Bốc xếp hàng hóa cảng biển 38
634   Bốc xếp hàng hóa cảng sông 85
635   Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không 5
636   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 80.592
637   Dịch vụ đại lý tàu biển 101
638   Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 109
639   Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 373
640  

Bưu chính và chuyển phát

6.277
641   Bưu chính 2.713
642   Chuyển phát 4.820
643 I

DỊCH VỤ LƯU TRÚ VÀ ĂN UỐNG

170.783
644  

Dịch vụ lưu trú

97.180
645   Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 93.917
646   Khách sạn 2.855
647   Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 314
648   Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 1.027
649   Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 360
650   Cơ sở lưu trú khác 3.492
651   Ký túc xá học sinh, sinh viên 9
652   Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 8
653   Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 12
654  

Dịch vụ ăn uống

145.453
655   Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 133.045
656   Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 3.679
657   Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 117
658  
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên và dịch vụ ăn uống khác
78.634
659   Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 38.944
660   Dịch vụ ăn uống khác 27.730
661   Dịch vụ phục vụ đồ uống 72.743
662   Quán rượu, bia, quầy bar 6.244
663   Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 139
664 J

THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

86.268
665  

Hoạt động xuất bản

16.593
666  
Xuất bản sách, ấn phẩm định kỳ và các hoạt động xuất bản khác
16.318
667   Xuất bản sách 217
668   Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 164
669   Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 531
670   Hoạt động xuất bản khác 548
671   Xuất bản phần mềm 15.399
672  

Hoạt động điện ảnh, sản xuất chương trình truyền hình, ghi âm và xuất bản âm nhạc

15.435
673  
Hoạt động điện ảnh và sản xuất chương trình truyền hình
15.496
674   Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 11.668
675   Hoạt động sản xuất phim điện ảnh 8
676   Hoạt động sản xuất phim video 8
677   Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình 193
678   Hoạt động hậu kỳ 6.452
679   Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3.644
680   Hoạt động chiếu phim 12.763
681   Hoạt động chiếu phim cố định 9
682   Hoạt động chiếu phim lưu động 5
683   Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 5.501
684  

Hoạt động phát thanh, truyền hình

1.054
685   Hoạt động phát thanh 156
686  
Hoạt động truyền hình và cung cấp chương trình thuê bao
20.230
687   Hoạt động truyền hình 355
688   Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 318
689  

Viễn thông

67.327
690   Hoạt động viễn thông có dây 4.826
691   Hoạt động viễn thông không dây 4.499
692   Hoạt động viễn thông vệ tinh 645
693   Hoạt động viễn thông khác 96.986
694   Hoạt động của các điểm truy cập internet 245
695   Hoạt động viễn thông khác chưa được phân vào đâu 57
696  
Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính
55.198
697   Lập trình máy vi tính 38.051
698   Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 37.074
699   Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 38.209
700  

Hoạt động dịch vụ thông tin

32.505
701  
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan; cổng thông tin
29.542
702   Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 23.713
703   Cổng thông tin 20.632
704  
Dịch vụ thông tin khác
9.119
705   Hoạt động thông tấn 356
706   Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 8.835
707 K

HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH, NGÂN HÀNG VÀ BẢO HIỂM

79.648
708  

Hoạt động dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

38.207
709  
Hoạt động trung gian tiền tệ
6.516
710   Hoạt động ngân hàng trung ương 371
711   Hoạt động trung gian tiền tệ khác 5.285
712   Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 164
713   Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 92
714  
Hoạt động dịch vụ tài chính khác (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
29.698
715   Hoạt động cho thuê tài chính 270
716   Hoạt động cấp tín dụng khác 19.355
717   Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 5.550
718  

Bảo hiểm, tái bảo hiểm và bảo hiểm xã hội (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc)

1.588
719  
Bảo hiểm
1.574
720   Bảo hiểm nhân thọ 513
721   Bảo hiểm phi nhân thọ 82.733
722   Bảo hiểm y tế 3
723   Bảo hiểm phi nhân thọ khác 798
724   Tái bảo hiểm 9
725   Bảo hiểm xã hội 77
726  

Hoạt động tài chính khác

43.083
727  
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)
37.774
728   Quản lý thị trường tài chính 54
729   Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 819
730   Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 37.004
731  
Hoạt động hỗ trợ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
301.110
732   Đánh giá rủi ro và thiệt hại 109
733   Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4.639
734   Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 72
735   Hoạt động quản lý quỹ 65
736 L

HOẠT ĐỘNG KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN

50.940
737  

Hoạt động kinh doanh bất động sản

50.940
738   Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 30.278
739   Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 26.681
740 M

HOẠT ĐỘNG CHUYÊN MÔN, KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ

232.557
741  

Hoạt động pháp luật, kế toán và kiểm toán

9.287
742   Hoạt động pháp luật 56.348
743   Hoạt động đại diện, tư vấn pháp luật 2.767
744   Hoạt động công chứng và chứng thực 363
745   Hoạt động pháp luật khác 89
746   Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 1.857
747  

Hoạt động của trụ sở văn phòng; hoạt động tư vấn quản lý

51.603
748   Hoạt động của trụ sở văn phòng 1.072
749   Hoạt động tư vấn quản lý 50.598
750  

Hoạt động kiến trúc; kiểm tra và phân tích kỹ thuật

66.053
751   Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 195.617
752   Hoạt động kiến trúc 238
753   Hoạt động đo đạc bản đồ 236
754   Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 135
755   Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 523
756   Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 13.826
757  

Nghiên cứu khoa học và phát triển

10.458
758   Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 8.937
759   Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 2.104
760  

Quảng cáo và nghiên cứu thị trường

103.791
761   Quảng cáo 97.057
762   Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 36.464
763  

Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác

114.092
764   Hoạt động thiết kế chuyên dụng 83.864
765   Hoạt động nhiếp ảnh 9.601
766   Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 36.760
767   Hoạt động khí tượng thuỷ văn 10
768   Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 188
769   Hoạt động thú y 433
770 N

HOẠT ĐỘNG HÀNH CHÍNH VÀ DỊCH VỤ HỖ TRỢ

319.470
771  

Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính

153.965
772   Cho thuê xe có động cơ 102.365
773   Cho thuê ôtô 1.325
774   Cho thuê xe có động cơ khác 157
775  
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình
117.771
776   Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7.207
777   Cho thuê băng, đĩa video 1.779
778   Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 6.446
779   Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 105.726
780   Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 131
781   Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 1.823
782   Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 327
783   Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 244
784   Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 925
785  

Hoạt động dịch vụ lao động và việc làm

28.970
786   Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 13.332
787   Cung ứng lao động tạm thời 9.897
788   Cung ứng và quản lý nguồn lao động 120.968
789   Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước 277
790   Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài 18
791  

Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch và các dịch vụ hỗ trợ, liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch

81.540
792  
Hoạt động của các đại lý du lịch, kinh doanh tua du lịch
88.446
793   Đại lý du lịch 59.558
794   Điều hành tua du lịch 55.614
795   Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 52.335
796  

Hoạt động điều tra bảo đảm an toàn

5.242
797   Hoạt động bảo vệ cá nhân 1.940
798   Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3.106
799   Dịch vụ điều tra 45
800  

Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan

34.153
801   Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4.620
802  
Dịch vụ vệ sinh
31.999
803   Vệ sinh chung nhà cửa 13.014
804   Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 21.821
805   Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 18.517
806  

Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác

183.390
807  
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
89.654
808   Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8.635
809   Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 149.200
810   Photo, chuẩn bị tài liệu 247
811   Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 24
812   Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 2.135
813   Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 75.722
814  
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
118.149
815   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 363
816   Dịch vụ đóng gói 16.158
817   Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 74.379
818 O

HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẢNG CỘNG SẢN, TỔ CHỨC CHÍNH TRỊ - XÃ HỘI, QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC, AN NINH QUỐC PHÒNG; BẢO ĐẢM XÃ HỘI BẮT BUỘC

24.570
819  

Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước, an ninh quốc phòng và bảo đảm xã hội bắt buộc

24.570
820  
Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, quản lý nhà nước và quản lý chính sách kinh tế, xã hội
19.283
821   Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 50.220
822   Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội 761
823   Hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 9.049
824   Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 524
825   Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 577
826  
Hoạt động phục vụ chung cho toàn đất nước
31.402
827   Hoạt động ngoại giao 36
828   Hoạt động quốc phòng 144
829   Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 712
830   Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 237
831 P

GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

93.013
832  

Giáo dục và đào tạo

93.013
833   Giáo dục mầm non 17.113
834   Giáo dục tiểu học 16.840
835  
Giáo dục trung học
41.624
836   Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 14.568
837   Giáo dục trung học cơ sở 843
838   Giáo dục trung học phổ thông 255
839   Giáo dục nghề nghiệp 53.675
840   Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp 45
841   Dạy nghề 818
842  
Đào tạo cao đẳng, đại học và sau đại học
2.917
843   Đào tạo cao đẳng 2.189
844   Đào tạo đại học và sau đại học 2.361
845  
Giáo dục khác
43.607
846   Giáo dục thể thao và giải trí 6.586
847   Giáo dục văn hoá nghệ thuật 6.572
848   Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 21.417
849   Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 24.527
850 Q

Y TẾ VÀ HOẠT ĐỘNG TRỢ GIÚP XÃ HỘI

8.898
851  

Hoạt động y tế

7.472
852   Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 1.884
853   Hoạt động của các bệnh viện 72
854   Hoạt động của các trạm y tế cấp xã và trạm y tế bộ/ngành 276
855   Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 5.038
856   Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa 148
857   Hoạt động của các phòng khám nha khoa 37
858  
Hoạt động y tế khác
18.555
859   Hoạt động y tế dự phòng 411
860   Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 102
861   Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 1.628
862  

Hoạt động chăm sóc, điều dưỡng tập trung

1.335
863   Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 526
864   Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng thương bệnh binh 2
865   Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác 5
866   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 141
867   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần 7
868   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ, cai nghiện phục hồi người nghiện 3
869   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 700
870   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công (trừ thương bệnh binh) 4
871   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già 23
872   Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người tàn tật 11
873   Hoạt động chăm sóc tập trung khác 198
874   Hoạt động chữa bệnh, phục hồi nhân phẩm cho đối tượng mại dâm 4
875   Hoạt động chăm sóc tập trung khác chưa được phân vào đâu 13
876  

Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung

15.561
877   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 16.599
878   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công (trừ thương bệnh binh) 4
879   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với thương bệnh binh 4
880   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người già và người tàn tật 15
881   Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 244
882 R

NGHỆ THUẬT, VUI CHƠI VÀ GIẢI TRÍ

45.281
883   Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 15.164
884  

Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác

1.792
885  
Hoạt động của thư viện, lưu trữ, bảo tàng và các hoạt động văn hoá khác
1.786
886   Hoạt động thư viện và lưu trữ 696
887   Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 449
888   Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 553
889   Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 109.785
890   Hoạt động xổ số 48
891   Hoạt động cá cược và đánh bạc 0
892  

Hoạt động thể thao, vui chơi và giải trí

32.657
893  
Hoạt động thể thao
11.441
894   Hoạt động của các cơ sở thể thao 7.142
895   Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6.169
896   Hoạt động thể thao khác 2.940
897  
Hoạt động vui chơi giải trí khác
26.139
898   Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6.640
899   Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 22.633
900 S

HOẠT ĐỘNG DỊCH VỤ KHÁC

89.022
901  

Hoạt động của các hiệp hội, tổ chức khác

3.786
902  
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh, nghiệp chủ và nghề nghiệp
2.200
903   Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 106
904   Hoạt động của các hội nghề nghiệp 274
905   Hoạt động của công đoàn 1.832
906  
Hoạt động của các tổ chức khác
1.429
907   Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 37
908   Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 752
909  

Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình

44.647
910  
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị liên lạc
34.123
911   Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 30.803
912   Sửa chữa thiết bị liên lạc 18.834
913  
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình
33.702
914   Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 13.164
915   Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 11.083
916   Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1.210
917   Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 5.049
918   Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3.225
919  

Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác

43.194
920   Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 8.444
921   Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4.181
922  
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu
33.926
923   Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6.903
924   Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 910
925   Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 3.432
926   Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 19.511
927 T

HOẠT ĐỘNG LÀM THUÊ CÁC CÔNG VIỆC TRONG CÁC HỘ GIA ĐÌNH, SẢN XUẤT SẢN PHẨM VẬT CHẤT VÀ DỊCH VỤ TỰ TIÊU DÙNG CỦA HỘ GIA ĐÌNH

1.501
928   Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 1.278
929  

Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình

389
930   Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 206
931   Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 155
932 U

HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC TỔ CHỨC VÀ CƠ QUAN QUỐC TẾ

117
933   Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 117